Trang chủ / Bảng giá

Bảng giá dịch vụ 2026

Giá niêm yết, đã gồm công thợ. Báo giá chính xác sau khảo sát — chốt trước khi làm, không phát sinh. Giá ở đâu rẻ hơn, hoàn lại tiền.

Hạng mục (tính theo m³) Giá tham khảo
Hầm cầu nhà phố, hộ gia đình 450.000–600.000đ/m³
Hầm cầu chung cư, căn hộ dịch vụ 450.000–650.000đ/m³
Hầm cầu nhà hàng, quán ăn 500.000–700.000đ/m³
Hố ga, bể tách mỡ 300.000–500.000đ/m³
Bể phốt công nghiệp, nhà máy Báo giá sau khảo sát

Áp dụng khi đo được thể tích thực tế. Thợ đo trước mặt khách, chốt số khối rồi mới hút.

Loại xe (trọn gói/chuyến) Giá tham khảo
Xe 1–2 khối — vào hẻm dưới 2m từ 900.000đ/xe
Xe 4 khối — nhà phố mặt tiền từ 1.500.000đ/xe
Xe 6 khối — nhà hàng, tòa nhà nhỏ từ 2.200.000đ/xe
Xe 8–10 khối — công nghiệp, định kỳ từ 3.000.000đ/xe

Phù hợp khi hầm đầy, cần hút trọn. Chọn đúng cỡ xe giúp tiết kiệm 15–20% so với tính khối lẻ.

Dịch vụ Giá tham khảo
Thông bồn cầu, lavabo từ 150.000đ
Thông cống thoát sàn, đường ống nhỏ từ 200.000đ
Thông cống nghẹt bằng xe áp lực cao từ 500.000đ
Nạo vét hố ga từ 300.000đ/m³
Xử lý mùi hôi, men vi sinh từ 250.000đ

Giá tùy mức độ nghẹt và vị trí. Thợ kiểm tra, báo giá và chốt trước khi làm.

Cam kết về giá

check_circleBáo giá chính xác sau khảo sát thực tế — chốt giá rồi mới làm, không phát sinh.
check_circleGiá ở đâu rẻ hơn (cùng hạng mục, cùng cam kết) — hoàn lại tiền.
check_circleLàm đêm, chủ nhật, lễ Tết: giữ nguyên giá niêm yết, không phụ thu.
check_circleHóa đơn đầy đủ; hợp đồng định kỳ cho nhà hàng, tòa nhà giảm thêm 10–15%.