| Hạng mục (tính theo m³) |
Giá tham khảo |
| Hầm cầu nhà phố, hộ gia đình |
450.000–600.000đ/m³ |
| Hầm cầu chung cư, căn hộ dịch vụ |
450.000–650.000đ/m³ |
| Hầm cầu nhà hàng, quán ăn |
500.000–700.000đ/m³ |
| Hố ga, bể tách mỡ |
300.000–500.000đ/m³ |
| Bể phốt công nghiệp, nhà máy |
Báo giá sau khảo sát |
Áp dụng khi đo được thể tích thực tế. Thợ đo trước mặt khách, chốt số khối rồi mới hút.
| Loại xe (trọn gói/chuyến) |
Giá tham khảo |
| Xe 1–2 khối — vào hẻm dưới 2m |
từ 900.000đ/xe |
| Xe 4 khối — nhà phố mặt tiền |
từ 1.500.000đ/xe |
| Xe 6 khối — nhà hàng, tòa nhà nhỏ |
từ 2.200.000đ/xe |
| Xe 8–10 khối — công nghiệp, định kỳ |
từ 3.000.000đ/xe |
Phù hợp khi hầm đầy, cần hút trọn. Chọn đúng cỡ xe giúp tiết kiệm 15–20% so với tính khối lẻ.
| Dịch vụ |
Giá tham khảo |
| Thông bồn cầu, lavabo |
từ 150.000đ |
| Thông cống thoát sàn, đường ống nhỏ |
từ 200.000đ |
| Thông cống nghẹt bằng xe áp lực cao |
từ 500.000đ |
| Nạo vét hố ga |
từ 300.000đ/m³ |
| Xử lý mùi hôi, men vi sinh |
từ 250.000đ |
Giá tùy mức độ nghẹt và vị trí. Thợ kiểm tra, báo giá và chốt trước khi làm.